| Cấu trúc thực vật | Nhóm mùi (Ví dụ) | Động năng | Sinh học | Vector |
| --- | --- | --- | --- | --- |
| Lá / Thân thảo | Xanh fresh (Bạc hà, húng quế, tía tô) | Phân tử nhẹ, tốc độ bay hơi cao, xộc thẳng bề mặt. | Tinh dầu tiết nhanh trên biểu bì để phòng vệ tức thời trước côn trùng cắn phá. | Bốc thẳng lên; dứt khoát, mát và sắc. |
| Hoa | Soft (Oải hương, cúc la mã, nhài) | Phân tử khuếch tán diện rộng, nương theo luồng không khí. | Hương liệu bay hơi liên tục khỏi cánh hoa để phát tín hiệu gọi loài thụ phấn. | Lan tỏa ngang; bồng bềnh, nhẹ và dịu. |
| Gỗ / Vỏ / Nhựa | Dry / Resin (Hương thảo, xô thơm, quế) | Phân tử đặc, tỏa nhiệt chậm, bám giữ bề mặt dai dẳng. | Nhựa tích tụ qua nhiều năm thành vách cứng, kháng khuẩn và vá víu tổn thương thân cây. | Đi sâu vào trong; tĩnh tại, vững chãi, ấm và khô. |
| Rễ / Củ | Earthy / Base (Hương bài - Vetiver, diên vĩ, gừng) | Phân tử khối lượng cực lớn, độ bám dính bề mặt tuyệt đối. | Tinh dầu ngưng tụ trong đất tối, mang cấu trúc phân tử nặng để chống nấm mốc và mục nát ngầm. | Kéo ghì xuống mặt đất; bám trụ tại chỗ, đặc quánh và trầm tối. |
[[gỗ Quế]]